gắm ghé

gắm ghé

Thằng bé cứ đứng gắm ghé mấy quả ổi trong vườn nhà hàng xóm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhìn trộm, liếc nhìn một cách thèm muốn hoặc ý định chiếm đoạt: "gắm ghé" diễn tả hành động nhìn ngắm, dò xét một vật hoặc một điều đó người nói khao khát, thèm muốn hoặc đang tính toán để được.
    • Dòm ngó, để ý với ý đồ không hay: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc nhìn ngắm một cách lén lút, không chính đáng, với mục đích xấu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thằng cứ đứng gắm ghé mấy quả ổi trong vườn nhà hàng xóm. (Đứa bé cứ đứng nhìn trộm mấy quả ổi trong vườn nhà hàng xóm.)
    • Hắn ta đã gắm ghé chiếc xe máy mới của tôi từ lâu. (Hắn ta đã dòm ngó chiếc xe máy mới của tôi từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gắm ghé" thường đi kèm với đối tượng bị nhìn ngắm: Cấu trúc thường gặp "gắm ghé + (vào) + danh từ chỉ đối tượng".
    • Kẻ trộm đang gắm ghé vào túi xách của khách hàng. (Tên trộm đang liếc nhìn vào túi xách của khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngấp nghé (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc nhìn ngắm, chờ đợi một cách thèm muốn, nôn nóng để được thứ đó. Đây từ phổ biến hơn "gắm ghé".
    • đang ngấp nghé chức vụ giám đốc. ( đang dòm ngó chức vụ giám đốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dòm ngó: Nhìn một cách tò mò, lén lút, thường với ý định xấu.
  • Nhòm ngó: Nhìn lén, quan sát trộm.
  • Thèm muốn: Mong muốn, khao khát một cách mãnh liệt (chỉ trạng thái bên trong, không nhất thiết bao hàm hành động "nhìn").
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách vùng miền: "Gắm ghé" một từ địa phương, ít được dùng trong văn viết trang trọng. Từ phổ biến toàn dân hơn với nghĩa tương đương "ngấp nghé".
  • Sắc thái: Từ này luôn mang sắc thái không tốt, thể hiện ý định chiếm đoạt hoặc sự thèm muốn không chính đáng.

Từ chứa "gắm ghé"